11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 敢於敢于 · cảm vugǎn yúdám, dám làmCác chữ Hán cấu thành từ “敢于”敢gǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →于yú3 nétTập viết nét →Mạng từ →