12 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng敬意 · kính ýjìng yìlòng kính trọngCác chữ Hán cấu thành từ “敬意”敬jìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →