12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 敬愛敬爱 · kính áijìng àikính yêu, kính mếnCác chữ Hán cấu thành từ “敬爱”敬jìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →爱ài10 nétTập viết nét →Mạng từ →