12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng敬重 · kính trọngjìng zhòngkính trọngCác chữ Hán cấu thành từ “敬重”敬jìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →