13 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 數目数目 · số mụcshù mùsố lượng, con sốCác chữ Hán cấu thành từ “数目”数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →