14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 敲詐敲诈 · xao tráqiāo zhàtống tiền, trấn lộtCác chữ Hán cấu thành từ “敲诈”敲qiāo14 nétTập viết nét →Mạng từ →诈zhà7 nétTập viết nét →Mạng từ →