16 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng整整 · chỉnh chỉnhzhěng zhěngtròn, trọn, đủCác chữ Hán cấu thành từ “整整”整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →