16 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng整治 · chỉnh trịzhěng zhìchấn chỉnh, cải tạoCác chữ Hán cấu thành từ “整治”整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →治zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →