16 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 整潔整洁 · chỉnh khiếtzhěng jiégọn gàng, sạch sẽCác chữ Hán cấu thành từ “整洁”整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →洁jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →