12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 斑點斑点 · ban điểmbān diǎnđốm, vết lốm đốmCác chữ Hán cấu thành từ “斑点”斑bān12 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →