11 nét11 nét11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 斷斷續續断断续续 · đoạn đoạn tục tụcduàn duàn xù xùđứt quãng, lúc có lúc khôngCác chữ Hán cấu thành từ “断断续续”断duàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →断duàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →续xù11 nétTập viết nét →Mạng từ →续xù11 nétTập viết nét →Mạng từ →