13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng新型 · tân hìnhxīn xíngkiểu mới, loại mớiCác chữ Hán cấu thành từ “新型”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →