13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng新奇 · tân kỳxīn qímới lạ, mới mẻCác chữ Hán cấu thành từ “新奇”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →奇qí8 nétTập viết nét →Mạng từ →