13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng新年 · tân niênxīn niánnăm mớiCác chữ Hán cấu thành từ “新年”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →