13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng新款 · tân khoảnxīn kuǎnkiểu mới, mẫu mớiCác chữ Hán cấu thành từ “新款”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →