13 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng新生 · tân sinhxīn shēngmới sinh, mới ra đời; học sinh mới, tân sinh viênCác chữ Hán cấu thành từ “新生”新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →