4 nét6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 方向盤方向盘 · phương hướng bànfāng xiàng pánvô lăngCác chữ Hán cấu thành từ “方向盘”方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →盘pán11 nétTập viết nét →Mạng từ →