9 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng施工 · thi côngshī gōngthi công, làm công trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “施工”施shī9 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →