9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng施行 · thi hànhshī xíngthi hành, thực thiCác chữ Hán cấu thành từ “施行”施shī9 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →