10 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng旅行社lǚ xíng shècông ty du lịchCác chữ Hán cấu thành từ “旅行社”旅lǚ10 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →社shè7 nétTập viết nét →Mạng từ →