4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 無力无力 · vô lựcwú lìkhông đủ sức, bất lực; yếu sức, rã rờiCác chữ Hán cấu thành từ “无力”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →