4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 無敵无敌 · vô địchwú dívô địch, không có đối thủCác chữ Hán cấu thành từ “无敌”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →敌dí10 nétTập viết nét →Mạng từ →