4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 無理无理 · vô lýwú lǐvô lý, ngang ngượcCác chữ Hán cấu thành từ “无理”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →