4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 無限无限 · vô hạnwú xiànvô hạn, không giới hạnCác chữ Hán cấu thành từ “无限”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →