4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 日後日后 · nhật hậurì hòusau này, mai sauCác chữ Hán cấu thành từ “日后”日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →