4 nét9 nét1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 日復一日日复一日 · nhật phục nhất nhậtrì fù yī rìngày qua ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “日复一日”日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →复fù9 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →