6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng早日 · tảo nhậtzǎo rìsớm, sớm ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “早日”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →