7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時段时段 · thời đoạnshí duànkhung giờ, khoảng thời gianCác chữ Hán cấu thành từ “时段”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →段duàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →