7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時空时空 · thời khôngshí kōngkhông gian và thời gianCác chữ Hán cấu thành từ “时空”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →