7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時裝时装 · thời trangshí zhuāngthời trangCác chữ Hán cấu thành từ “时装”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →