7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時隔时隔 · thời cáchshí gécách một quãng thời gianCác chữ Hán cấu thành từ “时隔”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →隔gé12 nétTập viết nét →Mạng từ →