8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng明亮 · minh lượngmíng liàngsáng, sáng sủaCác chữ Hán cấu thành từ “明亮”明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →亮liàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →