9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng星座 · tinh toạxīng zuòchòm sao; cung hoàng đạoCác chữ Hán cấu thành từ “星座”星xīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →座zuò10 nétTập viết nét →Mạng từ →