9 nét12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng星期天 · tinh kỳ thiênXīng qī tiānchủ nhậtCác chữ Hán cấu thành từ “星期天”星xīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →