9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng春天 · xuân thiênchūn tiānmùa xuânCác chữ Hán cấu thành từ “春天”春chūn9 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →