9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顯眼显眼 · hiển nhãnxiǎn yǎnnổi bật, bắt mắt, dễ thấyCác chữ Hán cấu thành từ “显眼”显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →