9 nét6 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顯而易見显而易见 · hiển nhi dịch kiếnxiǎn ér yì jiànrõ ràng dễ thấy, hiển nhiênCác chữ Hán cấu thành từ “显而易见”显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →易yì8 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →