11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 晚點晚点 · vãn điểmwǎn diǎntrễ giờ, chậm chuyếnCác chữ Hán cấu thành từ “晚点”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →