11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 晚飯晚饭 · vãn phạnwǎn fànbữa tốiCác chữ Hán cấu thành từ “晚饭”晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →