12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng普通 · phổ thôngpǔ tōngbình thường, phổ thôngCác chữ Hán cấu thành từ “普通”普pǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →