12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 景區景区 · cảnh khujǐng qūkhu du lịch, khu thắng cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “景区”景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →