12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 景點景点 · cảnh điểmjǐng diǎnđiểm tham quan, thắng cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “景点”景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →