12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 暫停暂停 · tạm đìnhzàn tíngtạm dừng, tạm ngưngCác chữ Hán cấu thành từ “暂停”暂zàn12 nétTập viết nét →Mạng từ →停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →