12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng暑假 · thử giáshǔ jiàkỳ nghỉ hèCác chữ Hán cấu thành từ “暑假”暑shǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →假jià11 nétTập viết nét →Mạng từ →