15 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng暴雨 · bạo vũbào yǔmưa to, mưa lớnCác chữ Hán cấu thành từ “暴雨”暴bào15 nétTập viết nét →Mạng từ →雨yǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →