4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng月份 · nguyệt phầnyuè fènthángCác chữ Hán cấu thành từ “月份”月yuè4 nétTập viết nét →Mạng từ →份fèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →