4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 月餅月饼 · nguyệt bínhyuè bǐngbánh trung thuCác chữ Hán cấu thành từ “月饼”月yuè4 nétTập viết nét →Mạng từ →饼bǐng9 nétTập viết nét →Mạng từ →