6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng有力 · hữu lựcyǒu lìmạnh mẽ, có sức nặngCác chữ Hán cấu thành từ “有力”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →