6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng有幸 · hữu hạnhyǒu xìngmay mắn được, hân hạnhCác chữ Hán cấu thành từ “有幸”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →幸xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →