6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng有序 · hữu tựyǒu xùcó trật tự, ngăn nắpCác chữ Hán cấu thành từ “有序”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →序xù7 nétTập viết nét →Mạng từ →